10:36 EDT Thứ năm, 16/08/2018
Ngắn gọn là linh hồn của sự thông minh

Lượng truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 16


Hôm nayHôm nay : 1027

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 16023

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 954945

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo

Danh sách lớp khối 11 năm học 2018 - 2019

Thứ hai - 23/07/2018 22:08

Danh sách lớp khối 11 năm học 2018 - 2019

Học sinh khối 11 năm học 2018 - 2019 tựu trường lúc 8h ngày 13/8/2018
11a1: cô Nguyễn Thị Hậu chủ nhiệm
11a2: thầy Nguyễn Văn Nghĩa chủ nhiệm
11a3: cô Từ Kim Tiền chủ nhiệm
11a4: cô Cô Huế Anh chủ nhiệm

STT LỚP Họ và Tên Lớp năm trước
1 11A1 Nguyễn Thị Ngọc Dung 10A1
2 11A1 Võ Văn Khánh Duy 10A1
3 11A1 Nguyễn Hồ Thúy Duy 10A1
4 11A1 Tô Nguyễn Ngọc Đang 10A1
5 11A1 Huỳnh Tấn Đạt 10A1
6 11A1 Nguyễn Thị Ngọc Hân 10A1
7 11A1 Tô Mỷ Huyền 10A1
8 11A1 Lê Hữu Khang 10A1
9 11A1 Nguyễn Hà Lâm 10A1
10 11A1 Nguyễn Thị Thanh Ngân 10A1
11 11A1 Nguyễn Thị Kim Ngoan 10A1
12 11A1 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 10A1
13 11A1 Trà Thị Thanh Nguyên 10A1
14 11A1 Nguyễn Hoàng Chí Nguyện 10A1
15 11A1 Võ Trần Thanh Nhã 10A1
16 11A1 Huỳnh Võ Ngọc Nhi 10A1
17 11A1 Trần Thị Thanh Nhi 10A1
18 11A1 Nguyễn Thị Bích Như 10A1
19 11A1 Lê Huỳnh Như 10A1
20 11A1 Trịnh Thị Cẩm Phiến 10A1
21 11A1 Võ Minh Phương 10A1
22 11A1 Lâm Thanh Phương 10A1
23 11A1 Lư Ngọc Quyển 10A1
24 11A1 Nguyễn Xuân Quỳnh 10A1
25 11A1 Nguyễn Băng Tâm 10A1
26 11A1 Võ Mộng Thanh Tâm 10A1
27 11A1 Trần Thanh Tâm 10A1
28 11A1 Lê Thị Anh Thư 10A1
29 11A1 Trương Thị Hồng Thư 10A1
30 11A1 Nguyễn Ngọc Thư 10A1
31 11A1 Nguyễn Bích Trân 10A1
32 11A1 Lâm Huỳnh Phúc Trọng 10A1
33 11A1 Dương Thành Thắng 10A3
34 11A1 Vương Nhật Minh 10A4
35 11A1 Phạm Thị Thùy Trang 10A4
36 11A1 Trần Ngọc Sơn 10A4
STT LỚP Họ và Tên Lớp năm trước
1 11A2 Trần Thanh An 10A2
2 11A2 Phạm Thanh Băng 10A2
3 11A2 Trần Thanh Chương 10A2
4 11A2 Đặng Công Danh 10A2
5 11A2 Đào Nguyễn Trọng Duy 10A2
6 11A2 Đỗ Thành Đạt 10A2
7 11A2 Trương Thị Hồng Hạnh 10A2
8 11A2 Nguyễn Quốc Huy 10A2
9 11A2 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 10A2
10 11A2 Nguyễn Văn Hữu 10A2
11 11A2 Phạm Minh Khoa 10A2
12 11A2 Lý Thường Kiệt 10A2
13 11A2 Lâm Thị Mỹ Lam 10A2
14 11A2 Nguyễn Vủ Linh 10A2
15 11A2 Huỳnh Tấn Lộc 10A2
16 11A2 Lâm Thanh Ngân 10A2
17 11A2 Nguyễn Minh Nghĩa 10A2
18 11A2 Nguyễn Thị Ngọc 10A2
19 11A2 Trần Nhã 10A2
20 11A2 Phan Thị Yến Phương 10A2
21 11A2 Nguyễn An Quí 10A2
22 11A2 Nguyễn Văn Quí 10A2
23 11A2 Nguyễn Thị Lan Thanh 10A2
24 11A2 Nguyễn Thị Thắm 10A2
25 11A2 Hứa Nguyễn Quốc Thịnh 10A2
26 11A2 Trà Thị Lệ Thoa 10A2
27 11A2 Trần Thanh Thùy 10A2
28 11A2 Đinh Hoàng Tính 10A2
29 11A2 Thạch Thế Toàn 10A2
30 11A2 Nguyễn Thị Huyền Trân 10A2
31 11A2 Phạm Ngọc Trân 10A2
32 11A2 Hà Thị Thúy Trân 10A2
33 11A2 Nguyễn Thị Hồng Trúc 10A2
34 11A2 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 10A2
35 11A2 Nguyễn Thị Thanh Tuyến 10A2
36 11A2 Dương Thị Cẩm Vân 10A2
37 11A2 Nguyễn Hoàng Khải Yến 10A2
38 11A2 Lâm Mỹ Yến 10A2
STT LỚP Họ và Tên Lớp năm trước
1 11A3 Đinh Công Minh Anh 10A3
2 11A3 Lê Thái Anh 10A3
3 11A3 Trần Tô Châu 10A3
4 11A3 Lê Văn Diễn 10A3
5 11A3 Âu Võ Khánh Đoan 10A3
6 11A3 Tô Ngọc Đức 10A3
7 11A3 Đặng Văn Đức 10A3
8 11A3 Nguyễn Anh Hào 10A3
9 11A3 Trần Nguyễn Huy 10A3
10 11A3 Trịnh Thị Như Huyền 10A3
11 11A3 Vũ Trần Thanh Khang 10A3
12 11A3 Huỳnh Nhật Kim 10A3
13 11A3 Trần Thanh Liêm 10A3
14 11A3 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10A3
15 11A3 Trịnh Thị Kim Long 10A3
16 11A3 Mã Văn Lực 10A3
17 11A3 Lê Thị Cẩm Ly 10A3
18 11A3 Nguyễn Anh Minh 10A3
19 11A3 Phan Nguyễn Hoài Nam 10A3
20 11A3 Nguyễn Thái Nguyệt 10A3
21 11A3 Nguyễn Thanh Nhàn 10A3
22 11A3 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 10A3
23 11A3 Ngô Mỹ Nhiên 10A3
24 11A3 Lê Thái Phước 10A3
25 11A3 Nguyễn Thị Kim Phượng 10A3
26 11A3 Sơn Hoàng Tấn 10A3
27 11A3 Nguyễn Văn Thành 10A3
28 11A3 Lâm Thị Đông Thi 10A3
29 11A3 Trần Thị Minh Thi 10A3
30 11A3 Phạm Hồng Thư 10A3
31 11A3 Sơn Phạm Hoài Thương 10A3
32 11A3 Huỳnh Quốc Toàn 10A3
33 11A3 Lý Phi Tòng 10A3
34 11A3 Hà Lam Triều 10A3
35 11A3 Nguyễn Lý Tưởng 10A3
36 11A3 Huỳnh Quốc Việt 10A3
37 11A3 Trần Lê Tường Vy 10A3
38 11A3 Phạm Thị Hồng Xuyến 10A3
STT LỚP Họ và Tên Lớp năm trước
1 11A4 Phan Hữu Bằng 11A3
2 11A4 Lê Thị Thúy Nhi 11A3
3 11A4 Nguyễn Ngọc Nguyên Bảo 10A4
4 11A4 Trần Ngọc Chăm 10A4
5 11A4 Phạm Minh Chiêu 10A4
6 11A4 Nguyễn Thị Huỳnh Dao 10A4
7 11A4 Trần Minh Dư 10A4
8 11A4 Tô Ngọc Hải Dương 10A4
9 11A4 Lý Kim Huỳnh 10A4
10 11A4 Phan Quốc Kha 10A4
11 11A4 Phạm Tuấn Khanh 10A4
12 11A4 Lê Trọng Khoa 10A4
13 11A4 Trần Yến Linh 10A4
14 11A4 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 10A4
15 11A4 Nguyễn Thị Yến Nhi 10A4
16 11A4 Nguyễn Minh Tâm 10A4
17 11A4 Phan Văn Thành 10A4
18 11A4 Nguyễn Thị Minh Thư 10A4
19 11A4 Huỳnh Thanh Toàn 10A4
20 11A4 Trương Thị Huyền Trân 10A4
21 11A4 Trương Quốc Trọng 10A4
22 11A4 Trương Thành Trung 10A4
23 11A4 Hồ Văn Trung 10A4
24 11A4 Huỳnh Nhật Trường 10A4
25 11A4 Quách Kim Tuyến 10A4
26 11A4 Phan Như Ý 10A4
27 11A4 Lê Kim Phi Yến 10A4
28 11A4 Tôn Ngọc Giàu 10A1
29 11A4 Phan Thị Tú Uyên 10A1
30 11A4 Vương Ngọc Linh 10A1
31 11A4 Võ Thanh Nguyên 10A1
32 11A4 Trần Văn An 10A1
33 11A4 Nguyễn Anh Đào 10A1
34 11A4 Huỳnh Vĩnh Hưng 10A1
35 11A4 Nguyễn Nhật Tân 10A1
36 11A4 Diệp Thị Huyền Trang 10A1
37 11A4 Nguyễn Thị Quế Trân 10A1

Tác giả bài viết: Nguyễn Đức Vinh

Tổng số điểm của bài viết là: 21 trong 5 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: danh sách, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Like us on facebook