05:21 EST Chủ nhật, 18/11/2018
Tất cả mọi đứa trẻ trên thế giới đều thông minh, nhưng nếu bạn đánh giá sự thông minh
của một con cá qua khả năng leo cây thì cả đời nó tin rằng mình là con cá ngốc nghếch
 Albert Einsteins

Lượng truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 9

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 8


Hôm nayHôm nay : 550

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 17956

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1055317

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo

Danh sách khối 10 năm học 2016 - 2017

Thứ năm - 04/08/2016 01:53

Danh sách khối 10 năm học 2016 - 2017

Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A1 1 Võ Thị Hồng Anh 14/07/2001 x  
10A1 2 Dương Huế Anh 12/11/2001 x  
10A1 3 Lê Thị Mỷ Anh 09/05/2001 x  
10A1 4 Phan Hữu Bằng 16/04/2001    
10A1 5 Võ Thị Thúy Duy 07/03/2001 x  
10A1 6 Ung Hoàng Huy 24/03/2001    
10A1 7 Nguyễn Thị Cẩm Hường 17/06/2001 x  
10A1 8 Võ Trung Kiên 20/09/2001    
10A1 9 Nguyễn Thị Kiều Kiều 14/04/2001 x  
10A1 10 Nguyễn Gia Linh 06/12/2001 x  
10A1 11 Vỏ Triệu Yến Linh 04/07/2001 x  
10A1 12 Vương Nhật Minh 08/03/2001    
10A1 13 Phạm Ngọc Mỹ 19/10/2001 x  
10A1 14 Phan Thị Kiều Ngân 18/12/2001 x  
10A1 15 Hoàng Thị Kim Ngân 02/07/2001 x  
10A1 16 Nguyễn Thị Kim Ngân 27/12/2001 x  
10A1 17 Nguyễn Thị Quỳnh Như 06/02/2001 x  
10A1 18 Phạm Thị Tuyết Như 29/06/2001 x  
10A1 19 Nguyễn Thị Hàng Ni 08/06/2001 x  
10A1 20 Ngô Kiều Oanh 03/02/2001 x  
10A1 21 Lê Kim Oanh 08/10/2001 x  
10A1 22 Huỳnh Hoàng Phúc 06/07/2001    
10A1 23 Nguyễn Thanh Phụng 28/06/2001    
10A1 24 Trịnh Thị Yến Phương 11/07/2001 x  
10A1 25 Trần Minh Sang 09/06/2001    
10A1 26 Hà Thị Thái Thanh 14/09/2001 x  
10A1 27 Đặng Thanh Tiến 27/10/2001    
10A1 28 Trần Trung Tín 04/11/2001    
10A1 29 Nguyễn Huỳnh Triệu 16/11/2001    
10A1 30 Trần Thị Tú Trinh 29/12/2001 x  
10A1 31 Nguyễn Thị Minh Trúc 29/09/2001 x  
10A1 32 Lâm Hiếu Trung 15/02/2001    
10A1 33 Nguyễn Anh Tú 01/11/2001 x  
10A1 34 Nguyễn Thị Cẩm Tú 18/11/2001 x  
10A1 35 Tô Thị Lan Tường 20/10/2001 x  
10A1 36 Lê Trà Ánh Vân 31/10/2001 x  
10A1 37 Nguyễn Văn Vinh 13/09/2000    
10A1 38 Lê Thanh Vỹ 22/05/2001    
10A1 39 Huỳnh Thị Như Ý 10/01/2001 x  
10A1 40 Thái Thị Yến 09/09/2000 x  
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A2 1 Huỳnh Phạm Kiện An 13/06/2001    
10A2 2 Đặng Thị Thúy Anh 31/10/2001 x  
10A2 3 Lê Hoàng Bá 24/05/2001    
10A2 4 Trần Tô Châu 25/12/2001    
10A2 5 Đặng Âu Cơ 19/08/2001 x  
10A2 6 Trần Ngọc Cường 12/09/2001    
10A2 7 Huỳnh Ngọc Diễm Duyên 13/02/2001 x  
10A2 8 Đổ Thị Kim Duyên 15/03/2001 x  
10A2 9 Trần Thị Mỹ Duyên 22/12/2001 x  
10A2 10 Lê Văn Được 11/09/2001    
10A2 11 Lâm Quốc Hào 25/12/2001    
10A2 12 Lâm Thanh Hiền 15/08/2001 x  
10A2 13 Nguyễn Bá Hiệp 01/01/2000   10A2
10A2 14 Nguyễn Văn Hòa 04/03/2001    
10A2 15 Quách Tấn Hoài 13/05/2000    
10A2 16 Lê Văn Hữu 29/09/2000    
10A2 17 Trần Quốc Kiệt 17/01/2001    
10A2 18 Hà Gia Kính 25/05/2001    
10A2 19 Trang Hoàng Lãm 18/11/2001    
10A2 20 Nguyễn Tấn Linh 24/03/2001    
10A2 21 Triệu Phước Lợi 27/06/2001 x  
10A2 22 Nguyễn Vủ Luân 08/09/2001    
10A2 23 Ngô Minh Mẫn 06/08/2001    
10A2 24 Nguyễn Thị Phương My 12/02/2001 x  
10A2 25 Nguyễn Thanh Ngân 20/12/2001 x  
10A2 26 Hồng Thu Nguyệt 17/09/2001 x  
10A2 27 Tô Ngọc Như 30/08/2001 x  
10A2 28 Danh Minh Qui 05/01/2000    
10A2 29 Tưởng Thị Hồng Quí 24/04/2001 x  
10A2 30 Huỳnh Phú Quí 06/09/2001    
10A2 31 Triệu Liêu Thảo Quyên 23/02/2001 x  
10A2 32 Kiêm Minh Tâm 02/09/2000   10A3
10A2 33 Vũ Đức Thành 21/11/2001    
10A2 34 Hồ Thượng Thống 27/07/2001    
10A2 35 Võ Thị Anh Thư 16/10/2001 x  
10A2 36 Lê Võ Anh Thư 01/10/2001 x  
10A2 37 Phạm Minh Thư 03/04/2001    
10A2 38 TrầnThị Kiều Trang 17/01/2001 x  
10A2 39 Lâm Thị Ngọc Trâm 24/06/2001 x  
10A2 40 Thái Xuân Trường 12/01/2001    
10A2 41 Hồ Thị Thu Vân 28/04/2001 x  
10A2 42 Lâm Khả Vy 16/01/2001 x  
10A2 43 Nguyễn Công Thành 27/12/2001    
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A3 1 Kha Hữu Bằng 15/10/2001    
10A3 2 Trịnh Thanh Bình 15/08/2001    
10A3 3 Trần Văn Bửu 25/06/2001    
10A3 4 Kim Tấn Đạt 28/05/2001    
10A3 5 Nguyễn Khánh Đăng 22/02/2001    
10A3 6 Lê Quang Đức 21/10/2001    
10A3 7 Ngô Thị Trúc Hà 11/12/2000 x  
10A3 8 Nguyễn Văn Hơn 15/04/2001    
10A3 9 Trần Dương Khánh 13/11/2001    
10A3 10 Huỳnh Tấn Khoa 21/06/2001    
10A3 11 Trần Thị Ngọc Lành 22/11/2001 x  
10A3 12 Phạm Vũ Luân 30/12/1999    
10A3 13 Lâm Hữu Lực 31/12/2000    
10A3 14 Huỳnh Minh Mẫn 08/06/2001    
10A3 15 Võ Thị Kim Ngân 06/09/2001 x  
10A3 16 Trần Thị Tuyết Nghi 18/10/2001 x  
10A3 17 Lê Trung Nghĩa 01/12/2001    
10A3 18 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/04/2001 x  
10A3 19 Nguyễn Hồng Nhã 08/01/2001    
10A3 20 Nguyễn Thanh Nhàn 21/06/2001    
10A3 21 Lâm Cao Nhân 28/02/2001    
10A3 22 Phạm Nhật Quang 06/08/2001    
10A3 23 Lâm Sa Rinh 05/01/2001    
10A3 24 Lý Sông 26/08/2000    
10A3 25 Nguyễn Duy Tân 15/09/2001    
10A3 26 Võ Thị Phương Thảo 18/12/2000 x  
10A3 27 Nguyễn Minh Thật 16/07/2001    
10A3 28 Lê Thị Thi 02/03/2001 x  
10A3 29 Nguyễn Quốc Thống 01/05/2000    
10A3 30 Thái Thị Lê Minh Thơ 05/12/2001 x  
10A3 31 Sơn Minh Thuận 15/10/2000   10A3
10A3 32 Dương Thị Ngọc Thùy 23/12/2001 x  
10A3 33 Đặng Thị Ngọc Thúy 06/07/2001 x  
10A3 34 Nguyễn Văn Tiến 12/11/2001    
10A3 35 Nguyễn Thị Huế Trâm 29/06/2001 x  
10A3 36 Trầm Lê Tuấn 24/08/2001    
10A3 37 Phạm Thanh Tùng 25/08/2001    
10A3 38 Trương Thị Bích Vàng 06/01/2000 x  
10A3 39 Nguyễn Thị Như Vình 26/08/2001 x  
10A3 40 Nguyễn Thị Như Ý 15/11/2001 x  
10A3 41 Nguyễn Thị Bích Kiều 11/05/2001 x  
10A3 42 Nguyễn Thị Như Quỳnh 02/09/2001 x  
10A3 43 Huỳnh Ngọc Như 29/12/2001 x  
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A4 1 Lư Thị Tú Anh 22/12/2000 x  
10A4 2 Trần Ngọc Ánh 27/11/2001 x  
10A4 3 Phan Hữu Bằng 07/12/2001    
10A4 4 Nguyễn Minh Bằng 01/08/2000    
10A4 5 Phạm Văn Chiến 10/09/2001    
10A4 6 Lâm Thị Mỷ Duyên 28/06/2001 x  
10A4 7 Phạm Thế Duyệt 15/09/2000    
10A4 8 Hồ Ngọc Đạt 28/05/2001    
10A4 9 Trương Thành Đạt 30/12/2001    
10A4 10 Phạm Thị Bé Hạnh 18/09/2001 x  
10A4 11 Phạm Kim Khang 16/11/2001 x  
10A4 12 Trần Trọng Khoa 13/02/2001    
10A4 13 Lý Quốc Kiệt 28/08/2001    
10A4 14 Trịnh Thị Ngọc Liên 21/09/2001 x  
10A4 15 Châu Nhật Linh 04/02/2001 x  
10A4 16 Lê Kim Long 16/08/2000   10A3
10A4 17 Nguyễn Minh Nghĩa 08/03/2001    
10A4 18 Thang Tấn Nghiệp 16/09/2001    
10A4 19 Nguyễn Thành Ngọc 23/01/2001    
10A4 20 Hồ Thị Ngọc Nhi 19/12/2000 x  
10A4 21 Lê Thị Thúy Nhi 07/03/2001 x  
10A4 22 Trần Thị Hồng Như 02/11/2001 x  
10A4 23 Lâm Tâm Như 21/08/2001 x  
10A4 24 Tôn Quang Trần Phát 04/08/2001    
10A4 25 Nguyễn Quốc Phú 10/01/2001    
10A4 26 Trần Ngọc Qui 04/10/2000    
10A4 27 Lâm Ngọc Sơn 20/05/2001    
10A4 28 Nguyễn Thanh Minh Sự 30/05/1999    
10A4 29 Nguyễn Phước Thành 27/11/2001    
10A4 30 Hồ Thị Hồng Thắm 26/03/2001 x  
10A4 31 Nguyễn Bá Thiên 05/01/2001    
10A4 32 Trần Hoàng Thiên 24/02/2001    
10A4 33 Phan Văn Thống 16/11/2001    
10A4 34 Nguyễn Thị Cẩm Thúy 09/01/2000 x  
10A4 35 Võ Thị Anh Thư 01/11/2001 x  
10A4 36 Phạm Kim Thư 30/03/2001 x  
10A4 37 Vỏ Lâm Thức 12/07/2001    
10A4 38 Trần Quang Tín 30/10/2001    
10A4 39 Hoàng Thị Kim Trang 07/05/2001 x  
10A4 40 Tô Võ Diễm Trinh 24/09/2001 x  
10A4 41 Hồ Văn Trung 30/09/1999    
10A4 42 Dương Yêm 30/07/2001    
10A4 43 Trần Minh Thuận 01/05/2001    
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A5 1 Thạch Thanh Bình 07/05/2001    
10A5 2 Võ Lê Minh Châu 08/08/2001 x  
10A5 3 Đặng Hải Cơ 19/08/2001 x  
10A5 4 Huỳnh Thị Hồng Diễm 30/08/2001 x  
10A5 5 Trần Hùng Dũng 18/10/2001    
10A5 6 Hoàng Minh Duy 06/09/2001    
10A5 7 Mai Trường Đăng 13/10/2001    
10A5 8 Trương Thành Đức 31/7/2001    
10A5 9 Trần Bảo Long Em 01/10/2001    
10A5 10 Lâm Huỳnh Hân 03/04/2001    
10A5 11 Lưu Thị Thu Hồng 27/06/1999 x  
10A5 12 Dương Thanh Hương 01/01/1999    
10A5 13 Nguyễn Minh Kha 01/07/2001    
10A5 14 Nguyễn Thị Khâu 08/02/2001 x  
10A5 15 Trần Minh Khôi 29/06/2000    
10A5 16 Nguyễn Trung Kiên 04/03/2001    
10A5 17 Nguyễn Trung Kiên 09/08/2001    
10A5 18 Lâm Thị Cẫm Kiều 27/03/2001 x  
10A5 19 Trương Thị Hồng Lên 23/12/2001 x  
10A5 20 Lâm Thị Nhựt Mai 21/02/2001 x  
10A5 21 Nguyễn Thị Thanh Ngân 26/11/2001 x  
10A5 22 Nguyễn Thị Ngoan 13/09/2001    
10A5 23 Phạm Bích Ngọc 31/10/2001 x  
10A5 24 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 14/10/2001 x  
10A5 25 Ngô Phong Nhã 05/05/2001    
10A5 26 Lư Thị Yến Nhi 19/11/2001 x  
10A5 27 Giang Văn Pha 21/07/2001    
10A5 28 Nguyễn Trường Phát 21/11/2001    
10A5 29 Lâm Quốc Thái 11/08/2001    
10A5 30 Hồ Thị Thanh Thảo 28/12/2001 x  
10A5 31 Nguyễn Huỳnh Phương Thi 21/02/2001 x  
10A5 32 Dương Hoàng Thị Anh Thư 24/8/2001 x  
10A5 33 Huỳnh Hoài Thương 30/11/2001    
10A5 34 Lý Thành Tiến 29/08/2001    
10A5 35 Mai Trung Tín 26/10/2001    
10A5 36 Nguyễn Trường Trinh 25/11/2000    
10A5 37 Nguyễn Thị Cẩm Tú 21/12/2001 x  
10A5 38 Huỳnh Ngọc Như Ý 12/03/2001 x  
10A5 39 Huỳnh Thị Như Yến 20/03/2000 x  
10A5 40 Trần Văn Nghĩa 11/11/2001    
10A5 41 Lâm Thành Vinh 23/05/2001    
10A5 42 Triệu Thị Thu Hiền 19/09/2001 x  
10A5 43 Sơn Trọng Nghĩa 04/09/1999 x 10A3

Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: danh sách, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Like us on facebook