05:52 EDT Thứ hai, 28/05/2018
Phương châm đối với giáo viên NH 2017-2018: “Tác phong chuẩn mực, tận tụy yêu nghề, trách nhiệm công việc, tích cực tự học”

Lượng truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 21

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 20


Hôm nayHôm nay : 829

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 23297

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 887044

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo

Danh sách khối 10 năm học 2016 - 2017

Thứ năm - 04/08/2016 01:53

Danh sách khối 10 năm học 2016 - 2017

Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A1 1 Võ Thị Hồng Anh 14/07/2001 x  
10A1 2 Dương Huế Anh 12/11/2001 x  
10A1 3 Lê Thị Mỷ Anh 09/05/2001 x  
10A1 4 Phan Hữu Bằng 16/04/2001    
10A1 5 Võ Thị Thúy Duy 07/03/2001 x  
10A1 6 Ung Hoàng Huy 24/03/2001    
10A1 7 Nguyễn Thị Cẩm Hường 17/06/2001 x  
10A1 8 Võ Trung Kiên 20/09/2001    
10A1 9 Nguyễn Thị Kiều Kiều 14/04/2001 x  
10A1 10 Nguyễn Gia Linh 06/12/2001 x  
10A1 11 Vỏ Triệu Yến Linh 04/07/2001 x  
10A1 12 Vương Nhật Minh 08/03/2001    
10A1 13 Phạm Ngọc Mỹ 19/10/2001 x  
10A1 14 Phan Thị Kiều Ngân 18/12/2001 x  
10A1 15 Hoàng Thị Kim Ngân 02/07/2001 x  
10A1 16 Nguyễn Thị Kim Ngân 27/12/2001 x  
10A1 17 Nguyễn Thị Quỳnh Như 06/02/2001 x  
10A1 18 Phạm Thị Tuyết Như 29/06/2001 x  
10A1 19 Nguyễn Thị Hàng Ni 08/06/2001 x  
10A1 20 Ngô Kiều Oanh 03/02/2001 x  
10A1 21 Lê Kim Oanh 08/10/2001 x  
10A1 22 Huỳnh Hoàng Phúc 06/07/2001    
10A1 23 Nguyễn Thanh Phụng 28/06/2001    
10A1 24 Trịnh Thị Yến Phương 11/07/2001 x  
10A1 25 Trần Minh Sang 09/06/2001    
10A1 26 Hà Thị Thái Thanh 14/09/2001 x  
10A1 27 Đặng Thanh Tiến 27/10/2001    
10A1 28 Trần Trung Tín 04/11/2001    
10A1 29 Nguyễn Huỳnh Triệu 16/11/2001    
10A1 30 Trần Thị Tú Trinh 29/12/2001 x  
10A1 31 Nguyễn Thị Minh Trúc 29/09/2001 x  
10A1 32 Lâm Hiếu Trung 15/02/2001    
10A1 33 Nguyễn Anh Tú 01/11/2001 x  
10A1 34 Nguyễn Thị Cẩm Tú 18/11/2001 x  
10A1 35 Tô Thị Lan Tường 20/10/2001 x  
10A1 36 Lê Trà Ánh Vân 31/10/2001 x  
10A1 37 Nguyễn Văn Vinh 13/09/2000    
10A1 38 Lê Thanh Vỹ 22/05/2001    
10A1 39 Huỳnh Thị Như Ý 10/01/2001 x  
10A1 40 Thái Thị Yến 09/09/2000 x  
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A2 1 Huỳnh Phạm Kiện An 13/06/2001    
10A2 2 Đặng Thị Thúy Anh 31/10/2001 x  
10A2 3 Lê Hoàng Bá 24/05/2001    
10A2 4 Trần Tô Châu 25/12/2001    
10A2 5 Đặng Âu Cơ 19/08/2001 x  
10A2 6 Trần Ngọc Cường 12/09/2001    
10A2 7 Huỳnh Ngọc Diễm Duyên 13/02/2001 x  
10A2 8 Đổ Thị Kim Duyên 15/03/2001 x  
10A2 9 Trần Thị Mỹ Duyên 22/12/2001 x  
10A2 10 Lê Văn Được 11/09/2001    
10A2 11 Lâm Quốc Hào 25/12/2001    
10A2 12 Lâm Thanh Hiền 15/08/2001 x  
10A2 13 Nguyễn Bá Hiệp 01/01/2000   10A2
10A2 14 Nguyễn Văn Hòa 04/03/2001    
10A2 15 Quách Tấn Hoài 13/05/2000    
10A2 16 Lê Văn Hữu 29/09/2000    
10A2 17 Trần Quốc Kiệt 17/01/2001    
10A2 18 Hà Gia Kính 25/05/2001    
10A2 19 Trang Hoàng Lãm 18/11/2001    
10A2 20 Nguyễn Tấn Linh 24/03/2001    
10A2 21 Triệu Phước Lợi 27/06/2001 x  
10A2 22 Nguyễn Vủ Luân 08/09/2001    
10A2 23 Ngô Minh Mẫn 06/08/2001    
10A2 24 Nguyễn Thị Phương My 12/02/2001 x  
10A2 25 Nguyễn Thanh Ngân 20/12/2001 x  
10A2 26 Hồng Thu Nguyệt 17/09/2001 x  
10A2 27 Tô Ngọc Như 30/08/2001 x  
10A2 28 Danh Minh Qui 05/01/2000    
10A2 29 Tưởng Thị Hồng Quí 24/04/2001 x  
10A2 30 Huỳnh Phú Quí 06/09/2001    
10A2 31 Triệu Liêu Thảo Quyên 23/02/2001 x  
10A2 32 Kiêm Minh Tâm 02/09/2000   10A3
10A2 33 Vũ Đức Thành 21/11/2001    
10A2 34 Hồ Thượng Thống 27/07/2001    
10A2 35 Võ Thị Anh Thư 16/10/2001 x  
10A2 36 Lê Võ Anh Thư 01/10/2001 x  
10A2 37 Phạm Minh Thư 03/04/2001    
10A2 38 TrầnThị Kiều Trang 17/01/2001 x  
10A2 39 Lâm Thị Ngọc Trâm 24/06/2001 x  
10A2 40 Thái Xuân Trường 12/01/2001    
10A2 41 Hồ Thị Thu Vân 28/04/2001 x  
10A2 42 Lâm Khả Vy 16/01/2001 x  
10A2 43 Nguyễn Công Thành 27/12/2001    
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A3 1 Kha Hữu Bằng 15/10/2001    
10A3 2 Trịnh Thanh Bình 15/08/2001    
10A3 3 Trần Văn Bửu 25/06/2001    
10A3 4 Kim Tấn Đạt 28/05/2001    
10A3 5 Nguyễn Khánh Đăng 22/02/2001    
10A3 6 Lê Quang Đức 21/10/2001    
10A3 7 Ngô Thị Trúc Hà 11/12/2000 x  
10A3 8 Nguyễn Văn Hơn 15/04/2001    
10A3 9 Trần Dương Khánh 13/11/2001    
10A3 10 Huỳnh Tấn Khoa 21/06/2001    
10A3 11 Trần Thị Ngọc Lành 22/11/2001 x  
10A3 12 Phạm Vũ Luân 30/12/1999    
10A3 13 Lâm Hữu Lực 31/12/2000    
10A3 14 Huỳnh Minh Mẫn 08/06/2001    
10A3 15 Võ Thị Kim Ngân 06/09/2001 x  
10A3 16 Trần Thị Tuyết Nghi 18/10/2001 x  
10A3 17 Lê Trung Nghĩa 01/12/2001    
10A3 18 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/04/2001 x  
10A3 19 Nguyễn Hồng Nhã 08/01/2001    
10A3 20 Nguyễn Thanh Nhàn 21/06/2001    
10A3 21 Lâm Cao Nhân 28/02/2001    
10A3 22 Phạm Nhật Quang 06/08/2001    
10A3 23 Lâm Sa Rinh 05/01/2001    
10A3 24 Lý Sông 26/08/2000    
10A3 25 Nguyễn Duy Tân 15/09/2001    
10A3 26 Võ Thị Phương Thảo 18/12/2000 x  
10A3 27 Nguyễn Minh Thật 16/07/2001    
10A3 28 Lê Thị Thi 02/03/2001 x  
10A3 29 Nguyễn Quốc Thống 01/05/2000    
10A3 30 Thái Thị Lê Minh Thơ 05/12/2001 x  
10A3 31 Sơn Minh Thuận 15/10/2000   10A3
10A3 32 Dương Thị Ngọc Thùy 23/12/2001 x  
10A3 33 Đặng Thị Ngọc Thúy 06/07/2001 x  
10A3 34 Nguyễn Văn Tiến 12/11/2001    
10A3 35 Nguyễn Thị Huế Trâm 29/06/2001 x  
10A3 36 Trầm Lê Tuấn 24/08/2001    
10A3 37 Phạm Thanh Tùng 25/08/2001    
10A3 38 Trương Thị Bích Vàng 06/01/2000 x  
10A3 39 Nguyễn Thị Như Vình 26/08/2001 x  
10A3 40 Nguyễn Thị Như Ý 15/11/2001 x  
10A3 41 Nguyễn Thị Bích Kiều 11/05/2001 x  
10A3 42 Nguyễn Thị Như Quỳnh 02/09/2001 x  
10A3 43 Huỳnh Ngọc Như 29/12/2001 x  
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A4 1 Lư Thị Tú Anh 22/12/2000 x  
10A4 2 Trần Ngọc Ánh 27/11/2001 x  
10A4 3 Phan Hữu Bằng 07/12/2001    
10A4 4 Nguyễn Minh Bằng 01/08/2000    
10A4 5 Phạm Văn Chiến 10/09/2001    
10A4 6 Lâm Thị Mỷ Duyên 28/06/2001 x  
10A4 7 Phạm Thế Duyệt 15/09/2000    
10A4 8 Hồ Ngọc Đạt 28/05/2001    
10A4 9 Trương Thành Đạt 30/12/2001    
10A4 10 Phạm Thị Bé Hạnh 18/09/2001 x  
10A4 11 Phạm Kim Khang 16/11/2001 x  
10A4 12 Trần Trọng Khoa 13/02/2001    
10A4 13 Lý Quốc Kiệt 28/08/2001    
10A4 14 Trịnh Thị Ngọc Liên 21/09/2001 x  
10A4 15 Châu Nhật Linh 04/02/2001 x  
10A4 16 Lê Kim Long 16/08/2000   10A3
10A4 17 Nguyễn Minh Nghĩa 08/03/2001    
10A4 18 Thang Tấn Nghiệp 16/09/2001    
10A4 19 Nguyễn Thành Ngọc 23/01/2001    
10A4 20 Hồ Thị Ngọc Nhi 19/12/2000 x  
10A4 21 Lê Thị Thúy Nhi 07/03/2001 x  
10A4 22 Trần Thị Hồng Như 02/11/2001 x  
10A4 23 Lâm Tâm Như 21/08/2001 x  
10A4 24 Tôn Quang Trần Phát 04/08/2001    
10A4 25 Nguyễn Quốc Phú 10/01/2001    
10A4 26 Trần Ngọc Qui 04/10/2000    
10A4 27 Lâm Ngọc Sơn 20/05/2001    
10A4 28 Nguyễn Thanh Minh Sự 30/05/1999    
10A4 29 Nguyễn Phước Thành 27/11/2001    
10A4 30 Hồ Thị Hồng Thắm 26/03/2001 x  
10A4 31 Nguyễn Bá Thiên 05/01/2001    
10A4 32 Trần Hoàng Thiên 24/02/2001    
10A4 33 Phan Văn Thống 16/11/2001    
10A4 34 Nguyễn Thị Cẩm Thúy 09/01/2000 x  
10A4 35 Võ Thị Anh Thư 01/11/2001 x  
10A4 36 Phạm Kim Thư 30/03/2001 x  
10A4 37 Vỏ Lâm Thức 12/07/2001    
10A4 38 Trần Quang Tín 30/10/2001    
10A4 39 Hoàng Thị Kim Trang 07/05/2001 x  
10A4 40 Tô Võ Diễm Trinh 24/09/2001 x  
10A4 41 Hồ Văn Trung 30/09/1999    
10A4 42 Dương Yêm 30/07/2001    
10A4 43 Trần Minh Thuận 01/05/2001    
Lớp STT Họ và tên Ngày sinh Nữ Lớp năm trước
10A5 1 Thạch Thanh Bình 07/05/2001    
10A5 2 Võ Lê Minh Châu 08/08/2001 x  
10A5 3 Đặng Hải Cơ 19/08/2001 x  
10A5 4 Huỳnh Thị Hồng Diễm 30/08/2001 x  
10A5 5 Trần Hùng Dũng 18/10/2001    
10A5 6 Hoàng Minh Duy 06/09/2001    
10A5 7 Mai Trường Đăng 13/10/2001    
10A5 8 Trương Thành Đức 31/7/2001    
10A5 9 Trần Bảo Long Em 01/10/2001    
10A5 10 Lâm Huỳnh Hân 03/04/2001    
10A5 11 Lưu Thị Thu Hồng 27/06/1999 x  
10A5 12 Dương Thanh Hương 01/01/1999    
10A5 13 Nguyễn Minh Kha 01/07/2001    
10A5 14 Nguyễn Thị Khâu 08/02/2001 x  
10A5 15 Trần Minh Khôi 29/06/2000    
10A5 16 Nguyễn Trung Kiên 04/03/2001    
10A5 17 Nguyễn Trung Kiên 09/08/2001    
10A5 18 Lâm Thị Cẫm Kiều 27/03/2001 x  
10A5 19 Trương Thị Hồng Lên 23/12/2001 x  
10A5 20 Lâm Thị Nhựt Mai 21/02/2001 x  
10A5 21 Nguyễn Thị Thanh Ngân 26/11/2001 x  
10A5 22 Nguyễn Thị Ngoan 13/09/2001    
10A5 23 Phạm Bích Ngọc 31/10/2001 x  
10A5 24 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 14/10/2001 x  
10A5 25 Ngô Phong Nhã 05/05/2001    
10A5 26 Lư Thị Yến Nhi 19/11/2001 x  
10A5 27 Giang Văn Pha 21/07/2001    
10A5 28 Nguyễn Trường Phát 21/11/2001    
10A5 29 Lâm Quốc Thái 11/08/2001    
10A5 30 Hồ Thị Thanh Thảo 28/12/2001 x  
10A5 31 Nguyễn Huỳnh Phương Thi 21/02/2001 x  
10A5 32 Dương Hoàng Thị Anh Thư 24/8/2001 x  
10A5 33 Huỳnh Hoài Thương 30/11/2001    
10A5 34 Lý Thành Tiến 29/08/2001    
10A5 35 Mai Trung Tín 26/10/2001    
10A5 36 Nguyễn Trường Trinh 25/11/2000    
10A5 37 Nguyễn Thị Cẩm Tú 21/12/2001 x  
10A5 38 Huỳnh Ngọc Như Ý 12/03/2001 x  
10A5 39 Huỳnh Thị Như Yến 20/03/2000 x  
10A5 40 Trần Văn Nghĩa 11/11/2001    
10A5 41 Lâm Thành Vinh 23/05/2001    
10A5 42 Triệu Thị Thu Hiền 19/09/2001 x  
10A5 43 Sơn Trọng Nghĩa 04/09/1999 x 10A3

Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: danh sách, năm học

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn