08:22 EDT Thứ hai, 16/07/2018
Phương châm đối với giáo viên NH 2017-2018: “Tác phong chuẩn mực, tận tụy yêu nghề, trách nhiệm công việc, tích cực tự học”

Lượng truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 12

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 11


Hôm nayHôm nay : 672

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 10610

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 921003

Trang nhất » Tin Tức » Thông báo

DANH SÁCH PHÒNG THI HK2

Thứ bảy - 05/05/2018 10:18

Danh sách phòng thi học kỳ 2 năm học 2017-2018

Khối 9,10,11: Thi buổi sáng (học sinh tập trung lúc 7h20)
Khối 6,7,8: Thi buổi chiều (học sinh tập trung lúc 13h20)



STT Họ và tên Lớp Phòng SBD   STT Họ và tên Lớp Phòng SBD
1 Trần Văn An 10A1 1 002   1 Võ Thị Hồng Anh 11A1 1 002
2 Nguyễn Thị Ngọc Dung 10A1 1 017   2 Lê Thị Mỷ Anh 11A1 1 004
3 Võ Văn Khánh Duy 10A1 1 018   3 Phan Hữu Bằng 11A1 1 009
4 Nguyễn Hồ Thúy Duy 10A1 1 019   4 Ngô Thị Trúc 11A1 2 026
5 Tô Nguyễn Ngọc Đang 10A1 1 023   5 Ung Hoàng Huy 11A1 2 035
6 Nguyễn Anh Đào 10A1 1 024   6 Nguyễn Thị Cẩm Hường 11A1 2 036
7 Huỳnh Tấn Đạt 10A1 1 026   7 Nguyễn Thị Khâu 11A1 2 038
8 Tôn Ngọc Giàu 10A1 2 031   8 Võ Trung Kiên 11A1 2 042
9 Nguyễn Thị Ngọc Hân 10A1 2 034   9 Nguyễn Thị Kiều Kiều 11A1 2 046
10 Tô Mỷ Huyền 10A1 2 037   10 Nguyễn Gia Linh 11A1 3 051
11 Huỳnh Vĩnh Hưng 10A1 2 042   11 Vỏ Triệu Yến Linh 11A1 3 052
12 Lê Hữu Khang 10A1 2 046   12 Phạm Ngọc Mỹ 11A1 3 060
13 Nguyễn Hà Lâm 10A1 3 055   13 Phan Thị Kiều Ngân 11A1 3 061
14 Vương Ngọc Linh 10A1 3 058   14 Hoàng Thị Kim Ngân 11A1 3 062
15 Nguyễn Thị Thanh Ngân 10A1 3 070   15 Nguyễn Thị Kim Ngân 11A1 3 063
16 Nguyễn Thị Kim Ngoan 10A1 3 072   16 Nguyễn Thị Ngoan 11A1 3 069
17 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 10A1 3 074   17 Nguyễn Thị Quỳnh Như 11A1 4 076
18 Trà Thị Thanh Nguyên 10A1 3 077   18 Phạm Thị Tuyết Như 11A1 4 078
19 Võ Thanh Nguyên 10A1 3 078   19 Nguyễn Thị Hàng Ni 11A1 4 079
20 Nguyễn Hoàng Chí Nguyện 10A1 3 079   20 Ngô Kiều Oanh 11A1 4 080
21 Võ Trần Thanh Nhã 10A1 3 081   21 Lê Kim Oanh 11A1 4 081
22 Huỳnh Võ Ngọc Nhi 10A1 4 084   22 Nguyễn Phan Thanh Phong 11A1 4 084
23 Trần Thị Thanh Nhi 10A1 4 085   23 Huỳnh Hoàng Phúc 11A1 4 086
24 Nguyễn Thị Bích Như 10A1 4 089   24 Nguyễn Thanh Phụng 11A1 4 087
25 Lê Huỳnh Như 10A1 4 090   25 Trịnh Thị Yến Phương 11A1 4 088
26 Trịnh Thị Cẩm Phiến 10A1 4 091   26 Nguyễn Thị Như Quỳnh 11A1 4 094
27 Võ Minh Phương 10A1 4 094   27 Trần Minh Sang 11A1 4 096
28 Lâm Thanh Phương 10A1 4 095   28 Hà Thị Thái Thanh 11A1 4 099
29 Lư Ngọc Quyển 10A1 4 100   29 Nguyễn Thị Cẩm Thúy 11A1 5 114
30 Nguyễn Xuân Quỳnh 10A1 4 101   30 Đặng Thanh Tiến 11A1 5 121
31 Nguyễn Băng Tâm 10A1 4 103   31 Mai Trung Tín 11A1 5 124
32 Võ Mộng Thanh Tâm 10A1 4 105   32 Nguyễn Huỳnh Triệu 11A1 6 131
33 Trần Thanh Tâm 10A1 4 106   33 Trần Thị Tú Trinh 11A1 6 134
34 Nguyễn Nhật Tân 10A1 4 107   34 Nguyễn Thị Minh Trúc 11A1 6 135
35 Lê Thị Anh Thư 10A1 5 122   35 Lâm Hiếu Trung 11A1 6 136
36 Trương Thị Hồng Thư 10A1 5 124   36 Nguyễn Anh 11A1 6 138
37 Nguyễn Ngọc Thư 10A1 5 126   37 Nguyễn Thị Cẩm 11A1 6 139
38 Diệp Thị Huyền Trang 10A1 5 133   38 Tô Thị Lan Tường 11A1 6 143
39 Nguyễn Bích Trân 10A1 6 135   39 Nguyễn Văn Vinh 11A1 6 146
40 Nguyễn Thị Quế Trân 10A1 6 139   40 Huỳnh Thị Như Ý 11A1 6 149
41 Lâm Huỳnh Phúc Trọng 10A1 6 142   41 Thái Thị Yến 11A1 6 153
42 Phan Thị Tú Uyên 10A1 6 152   42 Lê Hoàng 11A2 1 006
43 Trần Thanh An 10A2 1 001   43 Đặng Âu 11A2 1 012
44 Phạm Thanh Băng 10A2 1 006   44 Đặng Hải 11A2 1 013
45 Giang Tiểu Bân 10A2 1 007   45 Hoàng Minh Duy 11A2 1 015
46 Trần Thanh Chương 10A2 1 011   46 Đổ Thị Kim Duyên 11A2 1 016
47 Trần Ngọc Cường 10A2 1 013   47 Trần Thị Mỹ Duyên 11A2 1 018
48 Đặng Công Danh 10A2 1 014   48 Nguyễn Thành Đạt 11A2 1 021
49 Đào Nguyễn Trọng Duy 10A2 1 020   49 Lê Văn Được 11A2 1 025
50 Đỗ Thành Đạt 10A2 1 027   50 Lâm Thanh Hiền 11A2 2 029
51 Trương Thị Hồng Hạnh 10A2 2 032   51 Quách Tấn Hoài 11A2 2 032
52 Nguyễn Quốc Huy 10A2 2 036   52 Trần Quốc Kiệt 11A2 2 043
53 Nguyễn Thị Mỹ Huyền 10A2 2 038   53 Hà Gia Kính 11A2 2 047
54 Nguyễn Văn Hữu 10A2 2 043   54 Triệu Phước Lợi 11A2 3 053
55 Phạm Minh Khoa 10A2 2 049   55 Ngô Minh Mẫn 11A2 3 058
56 Lý Thường Kiệt 10A2 2 052   56 Nguyễn Thị Phương My 11A2 3 059
57 Lâm Thị Mỹ Lam 10A2 2 054   57 Nguyễn Thanh Ngân 11A2 3 065
58 Nguyễn Vủ Linh 10A2 3 059   58 Tô Ngọc Như 11A2 3 075
59 Huỳnh Tấn Lộc 10A2 3 063   59 Danh Minh Qui 11A2 4 089
60 Lâm Thanh Ngân 10A2 3 069   60 Tưởng Thị Hồng Quí 11A2 4 091
61 Nguyễn Minh Nghĩa 10A2 3 071   61 Huỳnh Phú Quí 11A2 4 092
62 Nguyễn Thị Ngọc 10A2 3 076   62 Triệu Liêu Thảo Quyên 11A2 4 093
63 Trần Nhã 10A2 4 082   63 Nguyễn Duy Tân 11A2 4 097
64 Phan Thị Yến Phương 10A2 4 096   64 Nguyễn Công Thành 11A2 4 100
65 Nguyễn An Quí 10A2 4 098   65 Võ Thị Phương Thảo 11A2 5 102
66 Nguyễn Văn Quí 10A2 4 099   66 Nguyễn Minh Thật 11A2 5 104
67 Nguyễn Thị Lan Thanh 10A2 5 109   67 Thái Thị Lê Minh Thơ 11A2 5 111
68 Nguyễn Thị Thắm 10A2 5 114   68 Võ Thị Anh Thư 11A2 5 115
69 Hứa Nguyễn Quốc Thịnh 10A2 5 119   69 Lê Võ Anh Thư 11A2 5 116
70 Trà Thị Lệ Thoa 10A2 5 120   70 Phạm Minh Thư 11A2 5 118
71 Trần Thanh Thùy 10A2 5 121   71 Trần Trung Tín 11A2 5 125
72 Đinh Hoàng Tính 10A2 5 128   72 TrầnThị Kiều Trang 11A2 5 127
73 Thạch Thế Toàn 10A2 5 131   73 Nguyễn Thị Huế Trâm 11A2 6 129
74 Nguyễn Thị Huyền Trân 10A2 6 136   74 Thái Xuân Trường 11A2 6 137
75 Phạm Ngọc Trân 10A2 6 138   75 Trầm Lê Tuấn 11A2 6 141
76 Hà Thị Thúy Trân 10A2 6 140   76 Hồ Thị Thu Vân 11A2 6 144
77 Nguyễn Thị Hồng Trúc 10A2 6 144   77 Nguyễn Thị Như Ý 11A2 6 150
78 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 10A2 6 148   78 Dương Huế Anh 11A3 1 003
79 Nguyễn Thị Thanh Tuyến 10A2 6 150   79 Lư Thị Tú Anh 11A3 1 005
80 Dương Thị Cẩm Vân 10A2 6 153   80 Phan Hữu Bằng 11A3 1 008
81 Nguyễn Hoàng Khải Yến 10A2 6 158   81 Nguyễn Minh Bằng 11A3 1 010
82 Lâm Mỹ Yến 10A2 6 159   82 Lâm Thị Mỷ Duyên 11A3 1 017
83 Đinh Công Minh Anh 10A3 1 003   83 Trương Thành Đạt 11A3 1 022
84 Lê Thái Anh 10A3 1 004   84 Huỳnh Phương Đoàn 11A3 1 023
85 Trần Tô Châu 10A3 1 009   85 Lê Quang Đức 11A3 1 024
86 Lê Văn Diễn 10A3 1 016   86 Phạm Thị Bé Hạnh 11A3 2 027
87 Âu Võ Khánh Đoan 10A3 2 028   87 Nguyễn Văn Hơn 11A3 2 034
88 Tô Ngọc Đức 10A3 2 029   88 Trần Dương Khánh 11A3 2 037
89 Đặng Văn Đức 10A3 2 030   89 Trần Trọng Khoa 11A3 2 039
90 Nguyễn Anh Hào 10A3 2 033   90 Lâm Hữu Lực 11A3 3 054
91 Trần Nguyễn Huy 10A3 2 035   91 Võ Thị Kim Ngân 11A3 3 064
92 Trịnh Thị Như Huyền 10A3 2 039   92 Thang Tấn Nghiệp 11A3 3 068
93 Vũ Trần Thanh Khang 10A3 2 047   93 Lê Thị Thúy Nhi 11A3 3 073
94 Huỳnh Nhật Kim 10A3 2 053   94 Trần Thị Hồng Như 11A3 3 074
95 Trần Thanh Liêm 10A3 3 056   95 Lâm Tâm Như 11A3 4 077
96 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10A3 3 057   96 Tôn Quang Trần Phát 11A3 4 083
97 Trịnh Thị Kim Long 10A3 3 062   97 Nguyễn Quốc Phú 11A3 4 085
98 Mã Văn Lực 10A3 3 064   98 Trần Ngọc Qui 11A3 4 090
99 Lê Thị Cẩm Ly 10A3 3 065   99 Nguyễn Phước Thành 11A3 4 101
100 Nguyễn Anh Minh 10A3 3 066   100 Hồ Thị Hồng Thắm 11A3 5 103
101 Phan Nguyễn Hoài Nam 10A3 3 068   101 Nguyễn Bá Thiên 11A3 5 107
102 Nguyễn Thị Ái Ngọc 10A3 3 073   102 Trần Hoàng Thiên 11A3 5 108
103 Nguyễn Thái Nguyệt 10A3 3 080   103 Phan Văn Thống 11A3 5 110
104 Nguyễn Thanh Nhàn 10A3 4 083   104 Trần Minh Thuận 11A3 5 112
105 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi 10A3 4 086   105 Dương Thị Ngọc Thùy 11A3 5 113
106 Ngô Mỹ Nhiên 10A3 4 088   106 Phạm Kim Thư 11A3 5 117
107 Lê Thái Phước 10A3 4 093   107 Nguyễn Văn Tiến 11A3 5 122
108 Nguyễn Thị Kim Phượng 10A3 4 097   108 Trần Quang Tín 11A3 5 123
109 Sơn Hoàng Tấn 10A3 4 108   109 Đặng Minh Toàn 11A3 5 126
110 Nguyễn Văn Thành 10A3 5 110   110 Hoàng Thị Kim Trang 11A3 6 128
111 Nguyễn Hửu Thạnh 10A3 5 112   111 Lâm Thị Ngọc Trâm 11A3 6 130
112 Dương Thành Thắng 10A3 5 115   112 Tô Võ Diễm Trinh 11A3 6 132
113 Lâm Thị Đông Thi 10A3 5 116   113 Phạm Thanh Tùng 11A3 6 142
114 Trần Thị Minh Thi 10A3 5 117   114 Nguyễn Tiến 11A3 6 145
115 Phạm Hồng Thư 10A3 5 123   115 Dương Yêm 11A3 6 151
116 Sơn Phạm Hoài Thương 10A3 5 127   116 Huỳnh Phạm Kiện An 11A4 1 001
117 Huỳnh Quốc Toàn 10A3 5 129   117 Kha Hữu Bằng 11A4 1 007
118 Lý Phi Tòng 10A3 5 132   118 Võ Lê Minh Châu 11A4 1 011
119 Hà Lam Triều 10A3 6 141   119 Huỳnh Thị Hồng Diễm 11A4 1 014
120 Nguyễn Lý Tưởng 10A3 6 151   120 Phạm Thế Duyệt 11A4 1 019
121 Huỳnh Quốc Việt 10A3 6 154   121 Hồ Ngọc Đạt 11A4 1 020
122 Trần Lê Tường Vy 10A3 6 155   122 Lâm Huỳnh Hân 11A4 2 028
123 Phạm Thị Hồng Xuyến 10A3 6 156   123 Triệu Thị Thu Hiền 11A4 2 030
124 Nguyễn Ngọc Nguyên Bảo 10A4 1 005   124 Nguyễn Văn Hòa 11A4 2 031
125 Trần Ngọc Chăm 10A4 1 008   125 Lưu Thị Thu Hồng 11A4 2 033
126 Phạm Minh Chiêu 10A4 1 010   126 Nguyễn Trung Kiên 11A4 2 040
127 Nguyễn Thị Kim Cương 10A4 1 012   127 Nguyễn Trung Kiên 11A4 2 041
128 Nguyễn Thị Huỳnh Dao 10A4 1 015   128 Nguyễn Thị Bích Kiều 11A4 2 044
129 Trần Minh 10A4 1 021   129 Lâm Thị Cẫm Kiều 11A4 2 045
130 Tô Ngọc Hải Dương 10A4 1 022   130 Trang Hoàng Lãm 11A4 2 048
131 Nguyễn Hồng Đạt 10A4 1 025   131 Trương Thị Hồng Lên 11A4 2 049
132 Nguyễn Ngọc Gia Huỳnh 10A4 2 040   132 Trang Hữu Liêm 11A4 2 050
133 Lý Kim Huỳnh 10A4 2 041   133 Giang Trương Lương 11A4 3 055
134 Lê Minh Kha 10A4 2 044   134 Lâm Thị Nhựt Mai 11A4 3 056
135 Phan Quốc Kha 10A4 2 045   135 Huỳnh Minh Mẫn 11A4 3 057
136 Phạm Tuấn Khanh 10A4 2 048   136 Nguyễn Thị Thanh Ngân 11A4 3 066
137 Lê Trọng Khoa 10A4 2 050   137 Trần Văn Nghĩa 11A4 3 067
138 Trần Minh Khôi 10A4 2 051   138 Phạm Bích Ngọc 11A4 3 070
139 Trần Yến Linh 10A4 3 060   139 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 11A4 3 071
140 Trần Thanh Phi Líp 10A4 3 061   140 Ngô Phong Nhã 11A4 3 072
141 Vương Nhật Minh 10A4 3 067   141 Giang Văn Pha 11A4 4 082
142 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 10A4 3 075   142 Lâm Sa Rinh 11A4 4 095
143 Nguyễn Thị Yến Nhi 10A4 4 087   143 Lâm Quốc Thái 11A4 4 098
144 Lê Thị Y Phụng 10A4 4 092   144 Nguyễn Huỳnh Phương Thi 11A4 5 105
145 Trần Ngọc Sơn 10A4 4 102   145 Lê Thị Thi 11A4 5 106
146 Nguyễn Minh Tâm 10A4 4 104   146 Nguyễn Quốc Thống 11A4 5 109
147 Phan Văn Thành 10A4 5 111   147 Võ Lâm Thức 11A4 5 119
148 Thạch Thị Ngọc Thảo 10A4 5 113   148 Huỳnh Hoài Thương 11A4 5 120
149 Phạm Phan Phước Thiện 10A4 5 118   149 Nguyễn Trường Trinh 11A4 6 133
150 Nguyễn Thị Minh Thư 10A4 5 125   150 Nguyễn Thị Cẩm 11A4 6 140
151 Huỳnh Thanh Toàn 10A4 5 130   151 Nguyễn Thị Như Vình 11A4 6 147
152 Phạm Thị Thùy Trang 10A4 5 134   152 Huỳnh Ngọc Như Ý 11A4 6 148
153 Trương Thị Huyền Trân 10A4 6 137   153 Huỳnh Thị Như Yến 11A4 6 152
154 Trương Quốc Trọng 10A4 6 143              
155 Trương Thành Trung 10A4 6 145              
156 Hồ Văn Trung 10A4 6 146              
157 Huỳnh Nhật Trường 10A4 6 147              
158 Quách Kim Tuyến 10A4 6 149              
159 Phan Như Ý 10A4 6 157              
160 Lê Kim Phi Yến 10A4 6 160              

STT Họ và tên Lớp Phòng SBD   STT Họ và tên Lớp Phòng SBD
1 Nguyễn Hà Phương Anh 6A1 1 007   1 Hà Thị Trâm Anh 8A1 1 003
2 Nguyễn Thái Anh 6A1 1 009   2 Lâm Quốc Bảo 8A1 1 004
3 Lê Huỳnh Chấn Dương 6A1 1 018   3 Quách Gia Bôi 8A1 1 009
4 Trần Đặng Ngọc Hân 6A1 1 026   4 Nguyễn Hoàng Chương 8A1 1 012
5 Trịnh Thúy Huỳnh 6A1 2 033   5 Phan Thị Thu Cúc 8A1 1 013
6 Võ Huỳnh Kel 6A1 2 035   6 Nguyễn Lê Hải Đăng 8A1 1 017
7 Lê Đăng Khoa 6A1 2 040   7 Nguyễn Ngọc Em 8A1 1 018
8 Huỳnh Nguyễn Cao Kỳ 6A1 2 045   8 Nguyễn Văn Hậu 8A1 1 020
9 Nguyễn Thị Diễm My 6A1 2 049   9 Nguyễn Hữu Hưng 8A1 1 023
10 Nguyễn Hoàng Mỹ 6A1 2 051   10 Nguyễn Thị Kim Loan 8A1 2 034
11 Huỳnh Kim Ngân 6A1 2 055   11 Trần Thảo My 8A1 2 038
12 Huỳnh Nguyễn Hiếu Nhi 6A1 3 067   12 Hoàng Thị Kim Nga 8A1 2 041
13 Nguyễn Thị Hồng Như 6A1 3 073   13 Lâm Hồng Ngân 8A1 2 042
14 Lâm Diệu Huỳnh Như 6A1 3 074   14 Nguyễn Trọng Nghĩa 8A1 2 043
15 Nguyễn Du Quỳnh Như 6A1 3 077   15 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 8A1 2 044
16 Lâm Tâm Như 6A1 3 078   16 Nguyễn Chí Nguyện 8A1 2 046
17 Nhâm Tấn Phát 6A1 4 084   17 Triệu Thị Ngọc Nhiều 8A1 2 047
18 Tô Hà Nhã Phương 6A1 4 086   18 Trương Quỳnh Như 8A1 2 048
19 Phạm Thị Tố Quyên 6A1 4 091   19 Phạm Ngọc Thanh Như 8A1 2 049
20 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 6A1 4 092   20 Nguyễn Hoài Phong 8A1 2 053
21 Phan Hữu Tài 6A1 4 097   21 Nguyễn Thị Như Phụng 8A1 2 054
22 Lưu Huỳnh Thúy Thanh 6A1 4 099   22 Nguyễn Thị Bích Thảo 8A1 3 068
23 Nguyễn Hoàng Anh Thư 6A1 4 106   23 Nguyễn Gia Thiện 8A1 3 071
24 Tô Võ Quốc Tiến 6A1 5 113   24 Nguyễn Hoàng Thông 8A1 3 073
25 Lê Ngọc Phương Trang 6A1 5 116   25 Nguyễn Thị Minh Thư 8A1 3 079
26 Nguyễn Bảo Trân 6A1 5 120   26 Nguyễn Bùi Việt Thy 8A1 4 082
27 Diệp Thị Huyền Trân 6A1 5 122   27 Phan Thị Cẩm Tiên 8A1 4 083
28 Nguyễn Hoàng Mai Trinh 6A1 5 123   28 Lê Huỳnh Thủy Tiên 8A1 4 084
29 Huỳnh Lý Tuyết Trinh 6A1 5 124   29 Huỳnh Thị Kim Tiến 8A1 4 085
30 Trần Thị Bích Tuyền 6A1 5 128   30 Lê Huỳnh Trung Tín 8A1 4 087
31 Phùng Học 6A1 5 132   31 Trần Thanh Toàn 8A1 4 089
32 Nguyễn Triệu Vy 6A1 5 134   32 Nguyễn Ngọc Thùy Trang 8A1 4 090
33 Dương Khánh An 6A2 1 002   33 Hà Thị Cẩm 8A1 4 094
34 Nguyễn Thị Phương Anh 6A2 1 008   34 Phạm Minh 8A1 4 096
35 Nguyễn Trang Anh 6A2 1 010   35 Nguyễn Thị Bích Tuyền 8A1 4 100
36 Nguyễn Tuấn Anh 6A2 1 012   36 Phan Thị Kim Tươi 8A1 4 103
37 Nguyễn Hoàng Châu 6A2 1 013   37 Nguyễn Hà Vy 8A1 4 104
38 Nguyễn Thị Ngọc Châu 6A2 1 014   38 Nguyễn Ngọc Thiên Ý 8A1 4 106
39 Nguyễn Thanh Dũng 6A2 1 016   39 Nguyễn Thị Thúy An 8A2 1 002
40 Hồ Thị Hồng Đào 6A2 1 019   40 Trần Văn Bằng 8A2 1 007
41 Nguyễn Văn Đạt 6A2 1 022   41 Nguyễn Thị Anh Đào 8A2 1 015
42 Nguyễn Thị Ngọc Hân 6A2 1 027   42 Lâm Thị Bích Hạnh 8A2 1 019
43 Trần Tuyết Hồng 6A2 2 029   43 Phạm Nhật Huy 8A2 1 021
44 Trần Linh Huy 6A2 2 031   44 Trương Nhựt Huỳnh 8A2 1 022
45 Phan Duy Khang 6A2 2 036   45 Lê Hoàng Khang 8A2 1 025
46 Nguyễn Thạch Mun 6A2 2 048   46 Nguyễn Hữu Khang 8A2 1 026
47 Lê Thị Khả My 6A2 2 050   47 Lê Bùi Hồng Khanh 8A2 1 027
48 Nguyễn Thanh Ngoan 6A2 3 058   48 Hồ Hoàng Khởi 8A2 2 028
49 Châu Thị Kim Ngọc 6A2 3 060   49 Lê Hoàng Khởi 8A2 2 029
50 Nguyễn Thị Kim Ngọc 6A2 3 061   50 Lý Trung Kiên 8A2 2 031
51 Nguyễn Thị Thu Ngọc 6A2 3 062   51 Trần Trúc Linh 8A2 2 032
52 Thái Hoàng Nguyễn 6A2 3 064   52 Nguyễn Văn Lộc 8A2 2 035
53 Cao Phong Nhã 6A2 3 065   53 Nguyễn Thành Phát 8A2 2 051
54 Trần Huỳnh Phương Nhi 6A2 3 069   54 Nguyễn Hoàng Phương 8A2 3 055
55 Nguyễn Thị Hồng Nhung 6A2 3 072   55 Phạm Thị Tuyền Phương 8A2 3 056
56 Huỳnh Thị Lan Như 6A2 3 076   56 Nguyễn Văn 8A2 3 060
57 Phạm Thị Kim Oanh 6A2 3 079   57 Nguyễn Văn Tài 8A2 3 063
58 Nguyễn Thanh Phan 6A2 3 081   58 Danh Thành Tân 8A2 3 064
59 Lưu Hồng Phát 6A2 3 082   59 Trịnh Tất Thành 8A2 3 067
60 Tô Hoàng Quy 6A2 4 089   60 Lý Minh Thắng 8A2 3 069
61 Nguyễn Chí Tài 6A2 4 096   61 Phan Thị Bảo Thi 8A2 3 070
62 Huỳnh Hữu Thuận 6A2 4 102   62 Dương Văn Thuận 8A2 3 074
63 Nguyễn Minh Thuận 6A2 4 103   63 Hà Thị Phương Thùy 8A2 3 076
64 Trần Thị Thanh Thùy 6A2 4 104   64 Nguyễn Vũ Anh Thư 8A2 3 078
65 Nguyễn Minh Thư 6A2 4 109   65 Trịnh Thị Tuyển Thư 8A2 3 080
66 Dương Thị Cẩm Tiên 6A2 5 110   66 Phạm Thị Kiều Thương 8A2 4 081
67 Kim Thị Ngọc Trâm 6A2 5 118   67 Sơn Thanh Tín 8A2 4 086
68 Nguyễn Hữu An 6A3 1 001   68 Đỗ Nguyễn Ngọc Trinh 8A2 4 093
69 Lê Nhật Anh 6A3 1 006   69 Trần Thị Khả 8A2 4 095
70 Nguyễn Tuấn Anh 6A3 1 011   70 Nguyễn Thanh Tùng 8A2 4 097
71 Đinh Ngọc Diệp 6A3 1 015   71 Từ Thanh Tùng 8A2 4 098
72 Nguyễn Phương Duy 6A3 1 017   72 Huỳnh Thị Bích Tuyền 8A2 4 099
73 Huỳnh Tấn Đạt 6A3 1 020   73 Trần Thanh An 8A3 1 001
74 Trần Thái Ngọc Điệp 6A3 1 023   74 Dương Văn Bảo 8A3 1 005
75 Lý Kim Hân 6A3 1 025   75 Lê Văn Bằng 8A3 1 006
76 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 6A3 2 032   76 Võ Vỉ Bân 8A3 1 008
77 Huỳnh Vũ Hưng 6A3 2 034   77 Dương Minh Châu 8A3 1 010
78 Trần Quốc Khang 6A3 2 037   78 Phan Thanh Chiến 8A3 1 011
79 Nguyễn Văn Khiêm 6A3 2 039   79 Nguyễn Thị Cẩm Duyên 8A3 1 014
80 Lê Anh Kiệt 6A3 2 043   80 Trần Thành Đạt 8A3 1 016
81 Lâm Tuấn Kiệt 6A3 2 044   81 Nguyễn Thị Diễm Hương 8A3 1 024
82 Đặng Thành Luân 6A3 2 046   82 Trịnh Nhật Kiên 8A3 2 030
83 Huỳnh Mai 6A3 2 047   83 Nguyễn Thị Hồng Loan 8A3 2 033
84 Lê Nguyễn Phương Ngân 6A3 3 056   84 Huỳnh Thị Cẩm Ly 8A3 2 036
85 Cao Lý Tấn Phát 6A3 4 083   85 Trần Hoàng Mến 8A3 2 037
86 Đặng Ngọc Quảng 6A3 4 087   86 Dương Hoài Nam 8A3 2 039
87 Trương Phú Quốc 6A3 4 088   87 Nguyễn Hoàng Nam 8A3 2 040
88 Nguyễn Thị Thúy Quyên 6A3 4 090   88 Phan Thanh Nguyễn 8A3 2 045
89 Trịnh Hoàng Sáng 6A3 4 094   89 Nguyễn Tấn Phát 8A3 2 050
90 Lâm Thanh Sơn 6A3 4 095   90 Nguyễn Thị Hồng Phấn 8A3 2 052
91 Huỳnh Quốc Thành 6A3 4 100   91 Phạm Phú Quí 8A3 3 057
92 Lâm Đỗ Thụy 6A3 4 105   92 Cô Gia Quý 8A3 3 058
93 Ngô Thị Mỹ Tiên 6A3 5 111   93 Nguyễn Thị Tố Quyên 8A3 3 059
94 Nguyễn Văn Tính 6A3 5 115   94 Lê Bảo Sơn 8A3 3 061
95 Lâm Thị Huỳnh Trâm 6A3 5 117   95 Nguyễn Nhựt Tài 8A3 3 062
96 Lâm Thị Bảo Trân 6A3 5 121   96 Danh Hùng Thái 8A3 3 065
97 Huỳnh Thị Phi Trúc 6A3 5 126   97 Quách Thị Kim Thanh 8A3 3 066
98 Phan Thị Hồng Tươi 6A3 5 130   98 Trương Thị Kim Thoa 8A3 3 072
99 Thạch Ngọc Vinh 6A3 5 131   99 Lê Ngọc Phương Thùy 8A3 3 075
100 Nguyễn Kim Xuyến 6A3 5 135   100 Ngô Thị Anh Thư 8A3 3 077
101 Danh Ngọc Xuyến 6A3 5 136   101 Huỳnh Trường Tín 8A3 4 088
102 Lâm Thị Thúy An 6A4 1 003   102 Võ Thị Huyền Trâm 8A3 4 091
103 Nguyễn Ngô Hoàng Anh 6A4 1 004   103 Nguyễn Quốc Trí 8A3 4 092
104 Võ Thị Lan Anh 6A4 1 005   104 Trần Thị Kim Tuyền 8A3 4 101
105 Huỳnh Thanh Đạt 6A4 1 021   105 Trang Thị Thanh Tuyền 8A3 4 102
106 Nguyễn Thị Bích Hân 6A4 1 024   106 Thái Thị Như Ý 8A3 4 105
107 Huỳnh Văn Hiếu 6A4 1 028   107 Huỳnh Thúy Ái 9A1 1 001
108 Lê Đức Huy 6A4 2 030   108 Lê Thị Tú Anh 9A1 1 004
109 Nguyễn Thái Khang 6A4 2 038   109 Nguyễn Như Bình 9A1 1 006
110 Trần Nguyễn Đăng Khoa 6A4 2 041   110 Huỳnh Thị Quế Chân 9A1 1 008
111 Võ Trần Đăng Khoa 6A4 2 042   111 Trần Mộng 9A1 1 011
112 Trang Hoàng Nam 6A4 2 052   112 Trịnh Hoàng Duy 9A1 1 015
113 Nguyễn Quốc Nam 6A4 2 053   113 Lê Nguyễn Khánh Duy 9A1 1 016
114 Võ Hoàng Ngân 6A4 2 054   114 Lê Thị Bích Duyên 9A1 1 017
115 Trang Thanh Ngân 6A4 3 057   115 Nguyễn Mỹ Duyên 9A1 1 018
116 Nguyễn Hồng Ngọc 6A4 3 059   116 Nguyễn Phúc Đảm 9A1 1 021
117 Trần Trung Nguyên 6A4 3 063   117 Huỳnh Thành Đạt 9A1 1 022
118 Nguyễn Khánh Nhật 6A4 3 066   118 Lâm Tấn Đắc 9A1 1 026
119 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 6A4 3 068   119 Kim Ngọc Hân 9A1 2 031
120 Âu Thị Yến Nhi 6A4 3 070   120 Nguyễn Hân 9A1 2 032
121 Quách Thị Yến Nhi 6A4 3 071   121 Nguyễn Thị Diệu Hiền 9A1 2 033
122 Nguyễn Thị Huỳnh Như 6A4 3 075   122 Nguyễn Khải Huy 9A1 2 039
123 Nguyễn Thúy Oanh 6A4 3 080   123 Lê Văn Hưng 9A1 2 041
124 Phan Duy Phương 6A4 4 085   124 Ngô Minh Khang 9A1 2 044
125 Nguyễn Thị Như Quỳnh 6A4 4 093   125 Huỳnh Duy Khánh 9A1 2 047
126 Trần Quốc Tảo 6A4 4 098   126 Nguyễn Thị Thu Liễu 9A1 2 052
127 Lê Anh Thuận 6A4 4 101   127 Lê Thị Trúc Ly 9A1 2 056
128 Nguyễn Huỳnh Anh Thư 6A4 4 107   128 Nguyễn Hoàng Minh 9A1 3 057
129 Trương Thị Cẩm Thư 6A4 4 108   129 Nguyễn Thị Mỹ Ngà 9A1 3 058
130 Lê Hoàng Tiền 6A4 5 112   130 Vũ Thanh Ngân 9A1 3 060
131 Đàn Minh Tín 6A4 5 114   131 Nguyễn Thị Minh Nguyên 9A1 3 063
132 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 6A4 5 119   132 Nguyễn Minh Nhật 9A1 3 065
133 Lê Thị Tuyết Trinh 6A4 5 125   133 Huỳnh Ngọc Như 9A1 3 068
134 Nguyễn Thị Cẩm 6A4 5 127   134 Huỳnh Dũ Phong 9A1 3 070
135 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 6A4 5 129   135 Phan Lê Như Quỳnh 9A1 3 079
136 Cao Thị Thảo Vy 6A4 5 133   136 Võ Nguyễn Nhật Sinh 9A1 3 081
137 Trần Thị Ngọc Anh 7A1 1 004   137 Thái Bảo Quỳnh Sương 9A1 3 082
138 Lê Thị Phương Anh 7A1 1 005   138 Nguyễn Minh Thanh 9A1 4 085
139 Lương Lệ Bình 7A1 1 009   139 Lâm Tấn Thắng 9A1 4 087
140 Phạm Thanh Bình 7A1 1 010   140 Huỳnh Thanh Thiệu 9A1 4 091
141 Trịnh Thị Yến Châu 7A1 1 013   141 Phạm Thị Anh Thư 9A1 4 092
142 Phạm Quốc Duy 7A1 1 019   142 Lê Huỳnh Bảo Trân 9A1 4 100
143 Nguyễn Hồng Bảo Hân 7A1 1 026   143 Nguyễn Minh Trực 9A1 4 107
144 Thạch Gia Hân 7A1 1 027   144 Phạm Thúy Anh 9A2 1 003
145 Nguyễn Ngọc Hân 7A1 1 028   145 Trần Khánh Bằng 9A2 1 005
146 Nguyễn Thị Ngọc Hân 7A1 1 030   146 Lê Văn Công 9A2 1 010
147 Ung Hoàng Hiếu 7A1 1 031   147 Lê Thành Đạt 9A2 1 024
148 Nguyễn Gia Hưng 7A1 2 036   148 Lương Võ Trường Đạt 9A2 1 025
149 Trịnh Thị Cẩm Hướng 7A1 2 037   149 Huỳnh Thị Hồng Đoan 9A2 1 027
150 Trần Hoàng Khang 7A1 2 042   150 Trang Hồng Đoan 9A2 1 028
151 Huỳnh Hữu Khiêm 7A1 2 044   151 Nhâm Quí Đông 9A2 2 029
152 Trần Thị Bích Khoa 7A1 2 045   152 Nguyễn Văn Hóa 9A2 2 034
153 Nguyễn Minh Khoa 7A1 2 046   153 Châu Minh Hoàng 9A2 2 036
154 Huỳnh Thị Diễm My 7A1 2 054   154 Phạm Duy Hùng 9A2 2 038
155 Trần Thị Kim Ngân 7A1 2 059   155 Nguyễn Quốc Khải 9A2 2 042
156 Nguyễn Lý Thảo Ngân 7A1 2 061   156 Lâm Nhỉ Khang 9A2 2 045
157 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 7A1 2 065   157 Diệp Chí Khanh 9A2 2 046
158 Trịnh Thị Yến Ngọc 7A1 3 067   158 Nhan Minh Khánh 9A2 2 048
159 Nguyễn Hoàng Nguyên 7A1 3 068   159 Nguyễn Trung Kiên 9A2 2 049
160 Huỳnh Thị Minh Nguyên 7A1 3 069   160 Ngô Thị Cẩm Linh 9A2 2 053
161 Lê Văn Nguyên 7A1 3 070   161 Nguyễn Văn Lộc 9A2 2 054
162 Võ Văn Nhã 7A1 3 071   162 Nguyễn Thị Kiều Ngân 9A2 3 059
163 Nguyễn Thị Mỹ Nhân 7A1 3 073   163 Đinh Trung Nghĩa 9A2 3 061
164 Lê Thị Huỳnh Như 7A1 3 076   164 Nguyễn Yến Nhi 9A2 3 066
165 Nguyễn Hoàng Phi 7A1 3 080   165 Huỳnh Thị Yến Nhi 9A2 3 067
166 Lưu Thị Thu Phiếu 7A1 3 082   166 Lê Hồng Phong 9A2 3 071
167 Phạm Thanh Phong 7A1 3 083   167 Nguyễn Hoàng Phúc 9A2 3 072
168 Châu Ngọc Phụng 7A1 3 088   168 Trương Hồng Phúc 9A2 3 073
169 Trần Thị Ngọc Quyển 7A1 3 091   169 Danh Thiên Qui 9A2 3 076
170 Võ Thị Ngọc Sáng 7A1 3 094   170 Lương Ngọc Quyên 9A2 3 078
171 Thái Hoàng Tân 7A1 3 096   171 Cao Thanh 9A2 3 084
172 Nguyễn Hữu Tân 7A1 3 097   172 Trần Công Thảo 9A2 4 086
173 Nguyễn Hồng Thái 7A1 4 101   173 Nguyễn Quốc Thiệt 9A2 4 090
174 Phan Thị Phương Thảo 7A1 4 104   174 Nguyễn Ngọc Thư 9A2 4 093
175 Nguyễn Trường Thịnh 7A1 4 108   175 Phan Nhựt Tiên 9A2 4 094
176 Trần Ngọc Thoại 7A1 4 109   176 Phạm Ngọc Trâm 9A2 4 098
177 Nguyễn Thị Ngọc Thùy 7A1 4 111   177 Lê Nguyễn Thảo Trâm 9A2 4 099
178 Nguyễn Thái Ngọc Trâm 7A1 4 114   178 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 9A2 4 104
179 Lâm Thảo Vy 7A1 4 124   179 Tô Hoàng Trọng 9A2 4 105
180 Trần Ngọc Thúy Vy 7A1 4 126   180 Phan Thị Cẩm 9A2 4 108
181 Nguyễn Thị Thanh Xuân 7A1 4 128   181 Lê Mỹ Uyên 9A2 4 110
182 Trịnh Thị Như Ý 7A1 4 131   182 Nguyễn Thị Như Ý 9A2 4 112
183 Nguyễn Thị Lan Anh 7A2 1 003   183 Phạm Bảo Anh 9A3 1 002
184 Đặng Thị Trang Anh 7A2 1 006   184 Nguyễn Quốc Bình 9A3 1 007
185 Huỳnh Thị Ngọc Chúc 7A2 1 014   185 Phạm Thị Kim Chi 9A3 1 009
186 Trịnh Thị Cúc 7A2 1 015   186 Nguyễn Thị Hồng Diễn 9A3 1 012
187 Mã Chí Cường 7A2 1 016   187 Ngô Huỳnh Du 9A3 1 013
188 Nguyễn Trường Giang 7A2 1 024   188 Huỳnh Hoàng Duy 9A3 1 014
189 Nguyễn Văn Giỏi 7A2 1 025   189 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 9A3 1 019
190 Khương Thị Ngọc Hân 7A2 1 029   190 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 9A3 1 020
191 Nguyễn Trọng Hiếu 7A2 1 032   191 Lâm Thành Đạt 9A3 1 023
192 Nguyễn Trung Hóa 7A2 2 033   192 Quách Thị Gia Hân 9A3 2 030
193 Bùi Hoàng Huy 7A2 2 034   193 Trần Gia Hoàng 9A3 2 035
194 Nguyễn Chấn Khang 7A2 2 039   194 Phạm Thị Huệ 9A3 2 037
195 Phan Hoàng Khiêm 7A2 2 043   195 Trần Quốc Huy 9A3 2 040
196 Lê Quốc Kiệt 7A2 2 047   196 Lê Hoàng Khang 9A3 2 043
197 Phạm Gia Long 7A2 2 053   197 Ngô Quốc Kiệt 9A3 2 050
198 Nguyễn Ngọc Thảo My 7A2 2 056   198 Dương Thị Thùy Lanh 9A3 2 051
199 Nguyễn Thị Thanh Ngân 7A2 2 060   199 Dương Tài Lợi 9A3 2 055
200 Lâm Hồng Ngọc 7A2 2 063   200 Trần Trương Cẩm Nguyên 9A3 3 062
201 Phạm Thị Thu Ngọc 7A2 3 066   201 Phan Thống Nhất 9A3 3 064
202 Trần Hoài Nhân 7A2 3 072   202 Trần Thị Thảo Như 9A3 3 069
203 Mai Thị Hoàng Nhu 7A2 3 074   203 Nguyễn Thị Ngọc Phụng 9A3 3 074
204 Lê Thị Hồng Nhung 7A2 3 075   204 Nguyễn Minh Quân 9A3 3 075
205 Lâm Yến Như 7A2 3 077   205 Trần Thái Ngọc Quý 9A3 3 077
206 Trần Ngọc Phi 7A2 3 081   206 Sang 9A3 3 080
207 Nguyễn Văn Phú 7A2 3 086   207 Phạm Văn Tài 9A3 3 083
208 Nguyễn Phước Phúc 7A2 3 087   208 Lê Thị Kim Thi 9A3 4 088
209 Huỳnh Văn Sang 7A2 3 093   209 Âu Văn Thiện 9A3 4 089
210 Lê Thành Tấn 7A2 4 099   210 Bùi Quốc Tính 9A3 4 095
211 Nguyễn Hoàng Anh Thái 7A2 4 100   211 Nguyễn Văn Toàn 9A3 4 096
212 Liêu Thị Bích Thảo 7A2 4 102   212 Phan Thanh Tới 9A3 4 097
213 Trương Thị Hồng Thắm 7A2 4 105   213 Nguyễn Bảo Trân 9A3 4 101
214 Nguyễn Đình Thiên 7A2 4 106   214 Nguyễn Huỳnh Trân 9A3 4 102
215 Lý Hoàng Thịnh 7A2 4 107   215 Nguyễn Thị Quế Trân 9A3 4 103
216 Trần Nguyễn Văn Thư 7A2 4 112   216 Phan Thị Trúc 9A3 4 106
217 Võ Thị Huyền Trân 7A2 4 115   217 Dương Văn Tường 9A3 4 109
218 Lê Kim Tuyền 7A2 4 118   218 Nguyễn Thị Ngọc Vỷ 9A3 4 111
219 Võ Thị Kim Vàng 7A2 4 119   219 Lê Thị Cẩm Loan 7A3 2 051
220 Nguyễn Thị Mai Vân 7A2 4 121   220 Tô Thị Kiều Loan 7A3 2 052
221 Diệp Thịnh Vượng 7A2 4 123   221 Trần Khả My 7A3 2 055
222 Trần Thảo Vy 7A2 4 125   222 Nguyễn Hoài Nam 7A3 2 057
223 Nguyễn Trường Vỹ 7A2 4 127   223 Phạm Thị Kiều ngân 7A3 2 058
224 Nguyễn Thị Như Ý 7A2 4 130   224 Nguyễn Hữu Nghĩa 7A3 2 062
225 Lâm Bình An 7A3 1 001   225 Lê Thị Hồng Ngọc 7A3 2 064
226 Nguyễn Lan Anh 7A3 1 002   226 Lê Thị Kiều Oanh 7A3 3 078
227 Trần Thị Tuyết Anh 7A3 1 007   227 Dương Thuận Phát 7A3 3 079
228 Phạm Lâm Gia Bảo 7A3 1 008   228 Nguyễn Trần Vũ Phong 7A3 3 084
229 Nguyễn Tuấn Cảnh 7A3 1 011   229 Kim Thanh Phú 7A3 3 085
230 Bùi Ngọc Chánh 7A3 1 012   230 Nguyễn Lục Bảo Phương 7A3 3 089
231 Lê Thị Ngọc Diễm 7A3 1 017   231 Huỳnh Tấn Quốc 7A3 3 090
232 Ngô Quốc Duy 7A3 1 018   232 Hà Thị Cẩm Quỳnh 7A3 3 092
233 Nguyễn Hồng Duyên 7A3 1 020   233 Âu Thanh Sơn 7A3 3 095
234 Trịnh Mỹ Duyên 7A3 1 021   234 Lê Minh Tấn 7A3 3 098
235 Lê Thành Đạt 7A3 1 022   235 Ngô Ngọc Thảo 7A3 4 103
236 Lê Nguyễn Được 7A3 1 023   236 Nguyễn Minh Thông 7A3 4 110
237 Nguyễn Hoàng Huy 7A3 2 035   237 Đào Văn Toàn 7A3 4 113
238 Nguyễn Minh Kha 7A3 2 038   238 Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh 7A3 4 116
239 Nguyễn Đức Khang 7A3 2 040   239 Âu Thanh Trung 7A3 4 117
240 Nguyễn Hoàng Khang 7A3 2 041   240 Tô Thị Vàng 7A3 4 120
241 Nguyễn Thị Diễm Kiều 7A3 2 048   241 Lê Tấn 7A3 4 122
242 Nguyễn Thị Ngọc Kiều 7A3 2 049   242 Trần Thị Mỹ Xuyên 7A3 4 129
243 Nguyễn Minh Lâm 7A3 2 050              

Tổng số điểm của bài viết là: 18 trong 6 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn